晉用楚材

jìn yòng chǔ cái tấn dụng sở tài

Hán Việt: tấn dụng sở tài · Pinyin: jìn yòng chǔ cái

Tổng quan

Cấu tạo: (tấn) + (dụng) + (sở) + (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指一国聘用别国的人材。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓一国聘用别国的人才。