晏安鴆毒 yàn ān zhèn dú · yến an chậm độc Hán Việt: yến an chậm độc · Pinyin: yàn ān zhèn dú Tổng quan Cấu tạo: 晏 (yến) + 安 (an) + 鴆 (chậm) + 毒 (độc)Pinyinyàn ān zhèn dúHán Việtyến an chậm độcCấu tạo晏 + 安 + 鴆 + 毒 · yến + an + chậm + độc nghĩa thành phần: yến + an + chậm + độc