晏開之警

yàn kāi zhī jǐng yến khai chi cảnh

Hán Việt: yến khai chi cảnh · Pinyin: yàn kāi zhī jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (khai) + (chi) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晏,晚也。有警急则门开得晚也。形容时世不安宁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有寇警则门开得晩。形容时世不安宁。