晏起

yến khởi

Hán Việt: yến khởi

Tổng quan

Dậy muộn

Cấu tạo: (yến) + (khởi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Dậy muộn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 晚起床。《禮記.內則》:「孺子蚤寢晏起,唯所欲,食無時。」《初刻拍案驚奇》卷二:「自從那日早起不見媳婦煮朝飯,潘婆只道,又是晏起。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

晚起

Từ trái nghĩa

早起