晚起

vãn khởi

Hán Việt: vãn khởi

Tổng quan

Cấu tạo: (vãn) + (khởi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遲起。如:「他因為晚起,以致上班遲到了。」三國魏.嵇康〈與山巨源絕交書〉:「臥喜晚起,而當關呼之不置。」

Eng

  • Cihui 晚起 wǎnqǐ v. rise or get up late

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

晏起

Từ trái nghĩa

早起