晒图

shài túsái đồ

Hán Việt: sái đồ · Pinyin: shài tú

Tổng quan

phục chế bản vẽ; in ô-da-lít

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.将描在透明或半透明纸上的图纸和感光纸重叠在一起,利用阳光或灯光照射以复制图纸。

Cấu tạo: 曬 (sái) + 圖 (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bản vẽ kỹ thuật
  • Cihui làm bản vẽ kỹ thuật
  • Tần suất từ in ô-da-lít
  • Biên soạn 曬圖 hàitú v.o. make a blueprint ◆n. blueprint

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.将描在透明或半透明纸上的图纸和感光纸重叠在一起,利用阳光或灯光照射以复制图纸。

Eng

  • Cihui blueprint; to make a blueprint
  • Tần suất từ 曬圖 hàitú v.o. make a blueprint ◆n. blueprint

Đức

  • Handedict Blaupause, Blaudruck, Durchschlag

Từ liên quan

Gần nghĩa

图书 · 图们 · 图例 · 图像 · 图册 · 图利 · 图囊 · 图存