暈頭巴腦 vựng đầu ba não Hán Việt: vựng đầu ba não Tổng quan Cấu tạo: 暈 (vựng) + 頭 (đầu) + 巴 (ba) + 腦 (não)Hán Việtvựng đầu ba nãoCấu tạo暈 + 頭 + 巴 + 腦 · vựng + đầu + ba + não nghĩa thành phần: vựng + đầu + ba + não Nghĩa EngCihui 暈頭巴腦 ūntóubānǎo ►See yūntóuzhuànxiàng