晚些時候 vãn ta thì hậu Hán Việt: vãn ta thì hậu Tổng quan Cấu tạo: 晚 (vãn) + 些 (ta) + 時 (thì) + 候 (hậu)Hán Việtvãn ta thì hậuCấu tạo晚 + 些 + 時 + 候 · vãn + ta + thì + hậu nghĩa thành phần: vãn + ta + thì + hậu Nghĩa EngCihui 晚些時候 ǎn xiē shíhou n. later; by and by; afterwards