晚報號外 vãn báo hào ngoại Hán Việt: vãn báo hào ngoại Tổng quan Cấu tạo: 晚 (vãn) + 報 (báo) + 號 (hào) + 外 (ngoại)Hán Việtvãn báo hào ngoạiCấu tạo晚 + 報 + 號 + 外 · vãn + báo + hào + ngoại nghĩa thành phần: vãn + báo + hào + ngoại Nghĩa EngCihui the afternoon specials