晚熟品種

vãn thục phẩm chủng

Hán Việt: vãn thục phẩm chủng

Tổng quan

Cấu tạo: (vãn) + (thục) + (phẩm) + (chủng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 晚熟品種 ǎnshú pǐnzhǒng n. <agri.> late variety