晚霞似火 vãn hà tự hỏa Hán Việt: vãn hà tự hỏa Tổng quan Cấu tạo: 晚 (vãn) + 霞 (hà) + 似 (tự) + 火 (hỏa)Hán Việtvãn hà tự hỏaCấu tạo晚 + 霞 + 似 + 火 · vãn + hà + tự + hỏa nghĩa thành phần: vãn + hà + tự + hỏa Nghĩa EngCihui 晚霞似火 ǎnxiásìhuǒ f.e. The evening sky is fiery red.