晚食當肉

wǎn shí dàng ròu vãn thực đương nhục

Hán Việt: vãn thực đương nhục · Pinyin: wǎn shí dàng ròu

Tổng quan

Cấu tạo: (vãn) + (thực) + (đương) + (nhục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 饿了再吃,味道就象吃肉一样。后泛指不热衷名利。
  • Tân Hoa Tự Điển 饿了再吃,味道就象吃肉一样◇泛指不热衷名利。

Eng

  • Cihui 晚食當肉 ǎnshídàngròu f.e. Eating late is as good as enjoying meat.