晚食當肉

wǎn shí dàng ròu vãn thực đương nhục

Hán Việt: vãn thực đương nhục · Pinyin: wǎn shí dàng ròu

Tổng quan

Cấu tạo: (vãn) + (thực) + (đương) + (nhục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 飢餓了才吃,味道自然甘美,好像食肉一般。語本《戰國策.齊策四》:「晚食以當肉,安步以當車。」淡泊生活的人常引用此語。

Eng

  • Cihui 晚食當肉 ǎnshídàngròu f.e. Eating late is as good as enjoying meat.