晝光光度計 trú quang quang độ kế Hán Việt: trú quang quang độ kế Tổng quan Cấu tạo: 晝 (trú) + 光 (quang) + 光 (quang) + 度 (độ) + 計 (kế)Hán Việttrú quang quang độ kếCấu tạo晝 + 光 + 光 + 度 + 計 · trú + quang + quang + độ + kế nghĩa thành phần: trú + quang + quang + độ + kế Nghĩa EngCihui hemeraphotometer