晝吟宵哭 zhòu yín xiāo kū · trú ngâm tiêu khốc Hán Việt: trú ngâm tiêu khốc · Pinyin: zhòu yín xiāo kū Tổng quan Cấu tạo: 晝 (trú) + 吟 (ngâm) + 宵 (tiêu) + 哭 (khốc)Pinyinzhòu yín xiāo kūHán Việttrú ngâm tiêu khốcCấu tạo晝 + 吟 + 宵 + 哭 · trú + ngâm + tiêu + khốc nghĩa thành phần: trú + ngâm + tiêu + khốc