晝日三接 zhòu rì sān jiē · trú nhật tam tiếp Hán Việt: trú nhật tam tiếp · Pinyin: zhòu rì sān jiē Tổng quan Cấu tạo: 晝 (trú) + 日 (nhật) + 三 (tam) + 接 (tiếp)Pinyinzhòu rì sān jiēHán Việttrú nhật tam tiếpCấu tạo晝 + 日 + 三 + 接 · trú + nhật + tam + tiếp nghĩa thành phần: trú + nhật + tam + tiếp