晨兢夕厲

chén jīng xī lì thần căng tịch lệ

Hán Việt: thần căng tịch lệ · Pinyin: chén jīng xī lì

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (căng) + (tịch) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 兢,小心谨慎;厉,严格。指终日勤勉谨慎。