晨參暮禮 chén cān mù lǐ · thần tham mộ lễ Hán Việt: thần tham mộ lễ · Pinyin: chén cān mù lǐ Tổng quan Cấu tạo: 晨 (thần) + 參 (tham) + 暮 (mộ) + 禮 (lễ)Pinyinchén cān mù lǐHán Việtthần tham mộ lễCấu tạo晨 + 參 + 暮 + 禮 · thần + tham + mộ + lễ nghĩa thành phần: thần + tham + mộ + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指早晚参拜。Tân Hoa Tự Điển 1.早晩参拜。