晨參暮省

chén cān mù shěng thần tham mộ tỉnh

Hán Việt: thần tham mộ tỉnh · Pinyin: chén cān mù shěng

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (tham) + (mộ) + (tỉnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 早晚參拜問候。《敦煌變文集新書.卷四.歡喜國王緣》:「夫人既去,王乃難留。便使嬪妃,相隨至舍。莫不晨參暮省,送藥送茶。」也作「晨參暮禮」。