晨提夕命 chén tí xī mìng · thần đề tịch mệnh Hán Việt: thần đề tịch mệnh · Pinyin: chén tí xī mìng Tổng quan Cấu tạo: 晨 (thần) + 提 (đề) + 夕 (tịch) + 命 (mệnh)Pinyinchén tí xī mìngHán Việtthần đề tịch mệnhCấu tạo晨 + 提 + 夕 + 命 · thần + đề + tịch + mệnh nghĩa thành phần: thần + đề + tịch + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言朝夕教诲。