晨昏顛倒

thần hôn điên đảo

Hán Việt: thần hôn điên đảo

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (hôn) + (điên) + (đảo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 早晨與夜晚的作息時間倒置。《幼學瓊林.卷一.歲時類》:「焚膏繼晷,日夜辛勤;俾晝作夜,晨昏顛倒。」

Eng

  • Cihui 晨昏顛倒 hénhūndiāndǎo f.e. be confused