晨昏顛倒 thần hôn điên đảo Hán Việt: thần hôn điên đảo Tổng quan Cấu tạo: 晨 (thần) + 昏 (hôn) + 顛 (điên) + 倒 (đảo)Hán Việtthần hôn điên đảoCấu tạo晨 + 昏 + 顛 + 倒 · thần + hôn + điên + đảo nghĩa thành phần: thần + hôn + điên + đảo Nghĩa EngCihui 晨昏顛倒 hénhūndiāndǎo f.e. be confused