晨露未晞 thần lộ vị hi Hán Việt: thần lộ vị hi Tổng quan Cấu tạo: 晨 (thần) + 露 (lộ) + 未 (vị) + 晞 (hi)Hán Việtthần lộ vị hiCấu tạo晨 + 露 + 未 + 晞 · thần + lộ + vị + hi nghĩa thành phần: thần + lộ + vị + hi Nghĩa EngCihui 晨露未晞 hénlùwèixī f.e. before the dew is dry