晩節不終 wǎn jié bù zhōng Pinyin: wǎn jié bù zhōng Tổng quan Cấu tạo: 晩 + 節 (tiết) + 不 (bất) + 終 (chung)Pinyinwǎn jié bù zhōngCấu tạo晩 + 節 + 不 + 終 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指到了晩年不能保持节操。Tân Hoa Tự Điển 1.指到了晩年不能保持节操。