晬面盎背

zuì miàn àng bèi tối diện áng bối

Hán Việt: tối diện áng bối · Pinyin: zuì miàn àng bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tối) + (diện) + (áng) + (bối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指德性表现于外,而有温润之貎,敦厚之态。指有德性者的仪态。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓德性表现于外,而有温润之貌,敦厚之态。指有德者的仪态。语本《孟子.尽心上》"君子所性﹐仁义利智根于心。其生色也﹐瞓然见于面﹐盎于背﹐施于四体﹐四体不言而喻。"