普世主義 pǔ shì zhǔ yì · phổ thế chủ nghĩa Hán Việt: phổ thế chủ nghĩa · Pinyin: pǔ shì zhǔ yì Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 世 (thế) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Pinyinpǔ shì zhǔ yìHán Việtphổ thế chủ nghĩaCấu tạo普 + 世 + 主 + 義 · phổ + thế + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: phổ + thế + chủ + nghĩa