普世價值 pǔshì jiàzhí · phổ thế giá trị Hán Việt: phổ thế giá trị · Pinyin: pǔshì jiàzhí Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 世 (thế) + 價 (giá) + 值 (trị)Pinyinpǔshì jiàzhíHán Việtphổ thế giá trịCấu tạo普 + 世 + 價 + 值 · phổ + thế + giá + trị nghĩa thành phần: phổ + thế + giá + trị Nghĩa EngCihui universal value