普世歡騰 pǔ shì huān téng · phổ thế hoan đằng Hán Việt: phổ thế hoan đằng · Pinyin: pǔ shì huān téng Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 世 (thế) + 歡 (hoan) + 騰 (đằng)Pinyinpǔ shì huān téngHán Việtphổ thế hoan đằngCấu tạo普 + 世 + 歡 + 騰 · phổ + thế + hoan + đằng nghĩa thành phần: phổ + thế + hoan + đằng