普豐德系 pǔ fēng dé xì · phổ phong đức hệ Hán Việt: phổ phong đức hệ · Pinyin: pǔ fēng dé xì Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 豐 (phong) + 德 (đức) + 系 (hệ)Pinyinpǔ fēng dé xìHán Việtphổ phong đức hệCấu tạo普 + 豐 + 德 + 系 · phổ + phong + đức + hệ nghĩa thành phần: phổ + phong + đức + hệ