普京主義 pǔjīngzhǔyì · phổ kinh chủ nghĩa Hán Việt: phổ kinh chủ nghĩa · Pinyin: pǔjīngzhǔyì Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 京 (kinh) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)PinyinpǔjīngzhǔyìHán Việtphổ kinh chủ nghĩaCấu tạo普 + 京 + 主 + 義 · phổ + kinh + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: phổ + kinh + chủ + nghĩa Nghĩa EngCihui Putinism