普什圖族 pǔ shí tú zú · phổ thập đồ tộc Hán Việt: phổ thập đồ tộc · Pinyin: pǔ shí tú zú Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 什 (thập) + 圖 (đồ) + 族 (tộc)Pinyinpǔ shí tú zúHán Việtphổ thập đồ tộcCấu tạo普 + 什 + 圖 + 族 · phổ + thập + đồ + tộc nghĩa thành phần: phổ + thập + đồ + tộc