普兰县

pǔ lán xiànphổ lan huyền

Hán Việt: phổ lan huyền · Pinyin: pǔ lán xiàn

Tổng quan

Huyện Burang ở địa khu Ngari, Tây Tạng, Tạng: Spu hreng rdzong

Cấu tạo: 普 (phổ) + 蘭 (lan) + 縣 (huyền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Burang

Eng

  • Cihui Burang county in Ngari prefecture, Tibet, Tibetan: Spu hreng rdzong

Đức

  • Handedict Kreis Burang (Autonomes Gebiet Tibet, China) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

普兰店 · 普兰 · 普兰店市 · 普兰尔帕