普兰店市

pǔ lán diàn shìphổ lan điếm thị

Hán Việt: phổ lan điếm thị · Pinyin: pǔ lán diàn shì

Tổng quan

Thành phố cấp huyện Pulandian ở Đại Liên 大連

Cấu tạo: 普 (phổ) + 蘭 (lan) + 店 (điếm) + 市 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 大连, Liêu Ninh

Đức

  • Handedict Pulandian

Từ liên quan

Gần nghĩa

普兰县 · 普兰店 · 普兰尔帕