普利茅斯 pǔ lì máo sī · phổ lợi mao tư Hán Việt: phổ lợi mao tư · Pinyin: pǔ lì máo sī Tổng quan Plymouth Cấu tạo: 普 (phổ) + 利 (lợi) + 茅 (mao) + 斯 (tư)Pinyinpǔ lì máo sīHán Việtphổ lợi mao tưCấu tạo普 + 利 + 茅 + 斯 · phổ + lợi + mao + tư nghĩa thành phần: phổ + lợi + mao + tư Nghĩa ViệtCihui PlymouthEngCC-CEDICT PlymouthCihui Plymouth