普利兹奖 pǔ lì zī jiǎng · phổ lợi tư tưởng Hán Việt: phổ lợi tư tưởng · Pinyin: pǔ lì zī jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 利 (lợi) + 兹 (tư) + 奖 (tưởng)Pinyinpǔ lì zī jiǎngHán Việtphổ lợi tư tưởngCấu tạo普 + 利 + 兹 + 奖 · phổ + lợi + tư + tưởng nghĩa thành phần: phổ + lợi + tư + tưởng