普及教育
phổ cập giáo dục
Hán Việt: phổ cập giáo dục · Pinyin: pǔ jí jiào yù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一個國家為實現民主的理想,及適應社會、經濟發展的需要,而以提高人民知識水準為主旨,所實施的基本教育。
Eng
- Cihui 普及教育 ǔjí jiàoyù n. universal education