普告天下

phổ cáo thiên hạ

Hán Việt: phổ cáo thiên hạ

Tổng quan

Cấu tạo: (phổ) + (cáo) + (thiên) + (hạ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 普告天下 ǔgàotiānxià f.e. make publicly known