普天之下

pǔ tiān zhī xià phổ thiên chi hạ

Hán Việt: phổ thiên chi hạ · Pinyin: pǔ tiān zhī xià

Tổng quan

trong thiên hạ

Cấu tạo: (phổ) + (thiên) + (chi) + (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trong thiên hạ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 全天下。《漢書.卷九九.王莽傳中》:「莽策命曰:『普天之下,迄於四表,靡所不至。』」《紅樓夢》第五回:「此各司中皆貯的是普天之下所有的女子過去未來的簿冊,爾凡眼塵軀,未便先知的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指整个天下;遍天下。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.整个天下;遍天下。

Eng

  • Cihui 普天之下 ǔtiānzhīxià f.e. the whole world