普尼克斯 pǔ ní kè sī · phổ ni khắc tư Hán Việt: phổ ni khắc tư · Pinyin: pǔ ní kè sī Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 尼 (ni) + 克 (khắc) + 斯 (tư)Pinyinpǔ ní kè sīHán Việtphổ ni khắc tưCấu tạo普 + 尼 + 克 + 斯 · phổ + ni + khắc + tư nghĩa thành phần: phổ + ni + khắc + tư