普惠關稅 pǔ huì guān shuì · phổ huệ quan thuế Hán Việt: phổ huệ quan thuế · Pinyin: pǔ huì guān shuì Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 惠 (huệ) + 關 (quan) + 稅 (thuế)Pinyinpǔ huì guān shuìHán Việtphổ huệ quan thuếCấu tạo普 + 惠 + 關 + 稅 · phổ + huệ + quan + thuế nghĩa thành phần: phổ + huệ + quan + thuế