普拉吉伯

phổ lạp cát bá

Hán Việt: phổ lạp cát bá

Tổng quan

Cấu tạo: 普 (phổ) + 拉 (lạp) + 吉 (cát) + 伯 (bá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Pragilbert

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Pragilbert

Eng

  • Cihui Pragilbert

Từ liên quan

Gần nghĩa

普拉提斯 · 普拉亚 · 普拉提 · 普拉达 · 普拉塔港 · 普拉托省 · 普拉梯诺 · 普拉嗪