普拉託省 pǔ lā tuō shěng · phổ lạp thác tỉnh Hán Việt: phổ lạp thác tỉnh · Pinyin: pǔ lā tuō shěng Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 拉 (lạp) + 託 (thác) + 省 (tỉnh)Pinyinpǔ lā tuō shěngHán Việtphổ lạp thác tỉnhCấu tạo普 + 拉 + 託 + 省 · phổ + lạp + thác + tỉnh nghĩa thành phần: phổ + lạp + thác + tỉnh