普拉梯诺

phổ lạp thê nặc

Hán Việt: phổ lạp thê nặc

Tổng quan

Cấu tạo: 普 (phổ) + 拉 (lạp) + 梯 (thê) + 諾 (nặc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 platinor

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi platinor

Eng

  • Cihui platinor

Từ liên quan

Gần nghĩa

普拉提斯 · 普拉亚 · 普拉提 · 普拉达 · 普拉吉伯 · 普拉塔港 · 普拉托省 · 普拉嗪