普救衆生 phổ cứu chúng sanh Hán Việt: phổ cứu chúng sanh Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 救 (cứu) + 衆 (chúng) + 生 (sanh)Hán Việtphổ cứu chúng sanhCấu tạo普 + 救 + 衆 + 生 · phổ + cứu + chúng + sanh nghĩa thành phần: phổ + cứu + chúng + sanh Nghĩa EngCihui 普救眾生 ǔjiùzhòngshēng f.e. <Budd.> deliver all beings from suffering