普斯科夫 pǔ sī kē fū · phổ tư khoa phu Hán Việt: phổ tư khoa phu · Pinyin: pǔ sī kē fū Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 斯 (tư) + 科 (khoa) + 夫 (phu)Pinyinpǔ sī kē fūHán Việtphổ tư khoa phuCấu tạo普 + 斯 + 科 + 夫 · phổ + tư + khoa + phu nghĩa thành phần: phổ + tư + khoa + phu Nghĩa EngCihui Pskov