普施濟衆 phổ thi tể chúng Hán Việt: phổ thi tể chúng Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 施 (thi) + 濟 (tể) + 衆 (chúng)Hán Việtphổ thi tể chúngCấu tạo普 + 施 + 濟 + 衆 · phổ + thi + tể + chúng nghĩa thành phần: phổ + thi + tể + chúng Nghĩa EngCihui 普施濟眾 ǔshījìzhòng f.e. benevolence extending to everything