普查間估計

phổ tra gian cổ kế

Hán Việt: phổ tra gian cổ kế

Tổng quan

Cấu tạo: (phổ) + (tra) + (gian) + (cổ) + (kế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 普查間估計 ǔchá jiān gūjì n. intercensal estimate