普法爾茨 pǔ fǎ ěr cí · phổ pháp nhĩ tì Hán Việt: phổ pháp nhĩ tì · Pinyin: pǔ fǎ ěr cí Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 法 (pháp) + 爾 (nhĩ) + 茨 (tì)Pinyinpǔ fǎ ěr cíHán Việtphổ pháp nhĩ tìCấu tạo普 + 法 + 爾 + 茨 · phổ + pháp + nhĩ + tì nghĩa thành phần: phổ + pháp + nhĩ + tì