普法芬霍芬
phổ pháp phân hoắc phân
Hán Việt: phổ pháp phân hoắc phân · Pinyin: pǔ fǎ fēn huò fēn
Tổng quan
Cấu tạo: 普 (phổ) + 法 (pháp) + 芬 (phân) + 霍 (hoắc) + 芬 (phân)
Hán Việt: phổ pháp phân hoắc phân · Pinyin: pǔ fǎ fēn huò fēn
Cấu tạo: 普 (phổ) + 法 (pháp) + 芬 (phân) + 霍 (hoắc) + 芬 (phân)