普洛尼克數 pǔ luò ní kè shù · phổ lạc ni khắc sổ Hán Việt: phổ lạc ni khắc sổ · Pinyin: pǔ luò ní kè shù Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 洛 (lạc) + 尼 (ni) + 克 (khắc) + 數 (sổ)Pinyinpǔ luò ní kè shùHán Việtphổ lạc ni khắc sổCấu tạo普 + 洛 + 尼 + 克 + 數 · phổ + lạc + ni + khắc + sổ nghĩa thành phần: phổ + lạc + ni + khắc + sổ